Mô tả và đặc điểm của dê Betal, quy tắc chăm sóc và nuôi dưỡng

giống dê kiêm sữa 

Dê sữa luôn có nhu cầu. Betal là một giống dê khiêm tốn thường không được tìm thấy trong các trang trại. Giá trị chính của giống này là sữa có hàm lượng calo cao, rất dễ chịu khi uống tươi vì không có mùi đặc trưng. Ngoài ra, pho mát ngon và pho mát nhỏ được chế biến từ sữa béo. Một điểm cộng lớn của dê bital là tính ăn tạp.

Nội dung

  • Nguồn gốc và ý nghĩa của giống

  • Mô tả và đặc điểm

  • Ưu nhược điểm chính

  • Quy tắc bảo dưỡng và chăm sóc

  • Cho con vật ăn gì

  • Nhân giống sự tinh tế

  • Phòng ngừa và điều trị bệnh

Nguồn gốc và ý nghĩa của giống

Các khu vực ở Bắc Ấn Độ và Pakistan được coi là nơi sinh của loài dê Betal. Lấy sữa béo (khoảng 5,03%) là mục tiêu chính của chăn nuôi. Hàm lượng canxi tăng lên làm tăng lợi ích sức khỏe của sữa đối với người bị viêm khớp. Đáng chú ý là sữa không có mùi dê đặc trưng, ​​rất bổ dưỡng và thích hợp cho người bị dị ứng với sữa bò. Trung bình 170 lít sữa được vắt ra từ một cá nhân. Năng suất cao nhất của dê bắt đầu sau lần cho sữa thứ tư hoặc thứ năm.

Betal cũng được lai tạo với mục đích lấy thịt, vì trọng lượng của con đực và con cái có thể đạt lần lượt là 65 và 45 kg. Tuy nhiên, khả năng tự cung tự cấp của dê cao hơn khi chăn nuôi bò sữa.

Mô tả và đặc điểm

giống dê kiêm sữa

Những con dê đực có thân hình trung bình, nhưng con đực phát triển lớn hơn nhiều so với con cái. Cơ thể đồ sộ với tầm vóc nhỏ bé. Trên cái đầu gọn gàng, một cái mũi lớn của hồ sơ “La Mã” nổi bật một cách kỳ dị. Dê có chân dài, đuôi nhỏ. Một đặc điểm khác biệt của giống dê này là đôi tai dài. Bộ lông thô phát triển với chiều dài trung bình và không có đặc điểm màu lông cụ thể của giống dê này. Có cá thể màu đen hoặc trắng, nâu vàng với sắc tố trắng.

Sừng có dạng xoắn ốc, quay ngược lại, mọc ở cả con đực và con cái. Nhưng ở dê, sừng phát triển ngắn hơn. Dê bắt đầu đẻ từ khi dưới hai tuổi. Trong một năm, một lần sinh có thể một hoặc hai con.

Ưu nhược điểm chính

Betals được phân biệt bởi sức bền và khả năng phát triển bình thường trong các điều kiện khác nhau. Những phẩm chất tích cực khác của giống dê này đáng được chú ý:

  • động vật ăn tạp. Chúng không hề thất thường trong việc lựa chọn thức ăn, chúng hoàn toàn ăn những cành cây mỏng và rơm rạ;
  • dê phát triển hoàn toàn trên đồng cỏ và trong một trang trại khép kín;
  • chăm sóc tốt, sản lượng sữa mỗi ngày từ 4 – 6 lít sữa;
  • sữa có hàm lượng calo cao có thể được tiêu thụ tươi và trộn với sữa bò hoặc sữa cừu để sản xuất tất cả các loại pho mát;
  • dê thích hợp với những trang trại không có bãi chăn thả.

Giống dê này không thường được tìm thấy trong các trang trại.

Nhược điểm chính của dê betal là giá thành cao. Cũng cần lưu ý rằng môi trường sống tự nhiên là các nước ấm, do đó động vật không chịu được nhiệt độ thấp.

Quy tắc nuôi dưỡng và chăm sóc

Phòng không có gió lùa, thông gió, khô ráo và sạch sẽ thích hợp cho chăn nuôi. Khi lập kế hoạch chăn nuôi dê, một chuồng có diện tích từ 2-25 mét vuông được phân bổ cho dê mẹ cùng với con cái, 2 mét vuông đối với dê cái và 1,5 mét vuông đối với những con dê đực đơn lẻ. Mỗi lồng phải được trang bị một máng ăn. Để cho rau ăn, các xô nghiền dày được sử dụng, để bên cạnh máng ăn.

Không nên làm sàn bê tông, vì bề mặt cứng làm tăng độ ẩm trong phòng. Che phủ bằng gỗ thì tốt hơn, nhưng bên trên phủ một lớp rơm dày 20-25 cm, vào mùa đông nhiệt độ chuồng nuôi dê không được xuống dưới 12° C. Khi trẻ sơ sinh xuất hiện, nhiệt độ nên là 18-22° C. 

Ý kiến của chuyên gia

Zarechny Maxim Valerievich

Nhà nông học với 12 năm kinh nghiệm.

Khuyên bảo! Nhiệt độ trong nhà càng thấp vào mùa đông, sản lượng sữa càng giảm và dê con càng chậm lớn.

Động vật nên được kiểm tra thường xuyên. Bộ lông bị ô nhiễm được cắt, móng guốc được cắt tỉa cẩn thận theo định kỳ. Để vắt sữa, một số giờ nhất định được phân bổ. Lựa chọn tốt nhất là một giờ sau khi cho ăn. Nếu dê con được nuôi tách riêng thì vắt sữa ngày 4 – 5 lần. Nhớ rửa bầu vú trước khi vắt sữa.

Cho con vật ăn gì

Nếu dê được nuôi với mục đích thương mại (để lấy sữa chất lượng cao) thì vấn đề về khẩu phần ăn là đặc biệt quan trọng. Khi chọn nguồn cấp dữ liệu, hãy tính đến mùa:

  • vào mùa đông, khẩu phần cơ bản là thức ăn thô với tỷ lệ 1,5-2,5 kg mỗi ngày. Hãy chắc chắn thêm cỏ hoặc cỏ khô rừng vào chế độ ăn uống (450-500 kg cho một con dê lớn). Đôi khi cỏ khô được thay thế bằng lá keo, mít, …bằng lá (3-5 cành mỗi ngày);
  • vào mùa hè, dê được chăn thả tốt nhất trên đồng cỏ. Con vật ăn khoảng 7-8 kg cỏ mỗi ngày. Vật nuôi trong chuồng được cho ăn 7-8 kg cỏ cắt nhỏ, bổ sung lá củ cải, cà rốt, bắp cải chỉ cho ăn khi dê ăn cỏ.

Lịch cho ăn có ảnh hưởng đáng kể đến lượng sữa. Nên cho dê đẻ tổ chức 3 bữa /ngày (sáng 6-7 giờ, trưa 12-13 giờ, tối 18-19 giờ). Nếu khẩu phần của một lần cho ăn bao gồm các loại thức ăn khác nhau, bạn cần phải luân phiên chúng. Ban đầu, chúng ta cho chúng ăn thức ăn hỗn hợp, sau đó cho ăn thức ăn ngon ngọt và kết thúc bằng thức ăn thô. Đối với bữa tối, thức ăn dễ tiêu được đổ vào (trộn với thức ăn hỗn hợp, cây ăn củ). Để tăng sản lượng sữa, dê được cấp nước 2-3 lần mỗi ngày (mỗi lần 2,5-4 lít nước ấm sạch vào mùa đông, mát mùa hè).

Nhân giống sự tinh tế

Dê sạch sẽ nên cần giữ cho chuồng luôn khô ráo. Khi lai tạo một giống, cần lưu ý rằng con đực thành thục về mặt sinh dục ở tuổi 12-15 tháng. Một con cái từ 20-22 tháng tuổi đã sẵn sàng sinh con. Dê cái đẻ con nặng 3-3,4 kg. Thời gian mang thai kéo dài 5 tháng, thời gian cho con bú lên đến 180 ngày.

Phòng ngừa và điều trị bệnh

Sự xuất hiện và phát triển của dịch bệnh là do việc chăm sóc động vật kém chất lượng, chế độ ăn uống đạm bạc và không tuân thủ các biện pháp kiểm dịch. Các bệnh thường gặp ở gia súc nhai lại nhỏ:

  • viêm vú (viêm tuyến vú) – đề cập đến các bệnh không lây nhiễm, được điều trị bằng kháng sinh. Nó xuất hiện với các vết thương ở bầu vú, vắt sữa không đúng cách, điều kiện nhà ở tồi tàn. Các biện pháp phòng ngừa – thường xuyên vệ sinh chuồng, chăm sóc bầu vú thích hợp trước và sau khi vắt sữa;
  • Bệnh thấp khớp xảy ra khi dê được nuôi trong phòng ẩm, lạnh. Triệu chứng: các khớp sưng to, con vật đi lại khó khăn, giảm ăn. Phương pháp điều trị chính – các khớp bị đau được xoa bằng thuốc mỡ đặc biệt, axit salicylic natri được đưa ra khi cho ăn. Phòng ngừa – thường xuyên thay thế đệm lót, cách nhiệt của cơ sở.

Các bệnh truyền nhiễm cần được quan tâm đặc biệt, một số bệnh lây truyền sang người (bệnh brucella). Khi phát hiện bệnh, bệnh nhân được cách ly. Ô nuôi nhốt được khử trùng kỹ lưỡng. Các biện pháp ngăn ngừa: thường xuyên kiểm tra động vật, kiểm dịch giữ động vật mới đến, kiểm soát chất lượng thức ăn và điều kiện nuôi nhốt.

Dê được nuôi để lấy sữa, thịt, len. Khi lựa chọn, ưu tiên cho các giống bò sữa. Bital xứng đáng nhận được sự quan tâm của các chủ trang trại quy mô lớn lẫn trang trại nhỏ. Dê cho sữa béo, không kén thức ăn và thích nghi với cuộc sống trong các điều kiện khác nhau.

Nếu bài viết hay hãy để lại Like, chia sẻ bài viết lên trang cá nhân của bạn 

Chúng tôi khuyên bạn nên đọc

 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Dịch ngôn ngữ